tang trai

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ đưa ma làm chay: "tang trai" một nghi thức trong phong tục tang lễ, bao gồm việc đưa tiễn người đã khuất (đưa ma) tổ chức các nghi lễ cúng tế, ăn chay để cầu siêu, giải oan cho vong linh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình tổ chức tang trai trong ba ngày. (Gia đình tổ chức lễ đưa ma làm chay trong ba ngày.)
    • Tang trai một phần quan trọng trong văn hóa tang lễ của người Việt. (Lễ đưa ma làm chay một phần quan trọng trong văn hóa tang lễ của người Việt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cử hành tang trai": tiến hành nghi lễ tang trai.

    • Dòng họ cử hành tang trai rất trang nghiêm. (Dòng họ tiến hành lễ đưa ma làm chay rất trang nghiêm.)
  • "tang trai trọng thể": tang trai được tổ chức một cách long trọng, đầy đủ nghi thức.

    • Tang trai trọng thể được tổ chức tại chùa. (Lễ đưa ma làm chay long trọng được tổ chức tại chùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tang lễ (n): các nghi thức, lễ nghi liên quan đến việc mai táng người chết.
  • Đám tang (n): buổi lễ tiễn đưa người đã khuất, thường bao gồm cả phần tang trai.
  • Làm chay (n): nghi lễ cúng tế, ăn chay trong đám tang để cầu siêu.
Từ đồng nghĩa
  • Lễ tang: nghi lễ liên quan đến việc tiễn đưa người chết.
  • Hiếu lễ: nghi lễ thể hiện lòng hiếu thảo của con cháu với người đã khuất (thường dùng trong ngữ cảnh tang lễ).
Các cụm từ liên quan
  • Tổ chức tang trai: thực hiện, sắp xếp lễ tang trai.

    • Con cháu cùng nhau tổ chức tang trai cho cụ. (Con cháu cùng nhau thực hiện lễ đưa ma làm chay cho cụ.)
  • Tham dự tang trai: đến dự lễ tang trai.

    • Họ hàng, làng xóm đều đến tham dự tang trai. (Họ hàng, làng xóm đều đến dự lễ đưa ma làm chay.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sống dầu đèn, chết kèn trống": (Thành ngữ) ý nói lúc sống thì đơn giản, nhưng khi chết thì tang lễ (có thể bao gồm tang trai) lại được tổ chức linh đình.
  1. Lễ đưa ma làm chay

Từ gần giống